stress mark
Danh từ: Dấu nhấn (trọng âm) – một ký hiệu hoặc dấu hiệu được đặt trên hoặc trước một âm tiết trong từ để chỉ ra rằng âm tiết đó cần được phát âm mạnh hơn, rõ ràng hơn hoặc có cao độ cao hơn so với các âm tiết khác.
- (Trong từ điển, từ "record" có dấu nhấn ở âm tiết đầu tiên khi nó là danh từ.)
- (Dấu nhấn trong từ "photograph" được đặt ở âm tiết đầu tiên.)
- Stress mark thường được biểu diễn bằng dấu gạch ngang ngắn () đặt trước âm tiết được nhấn, như trong phiên âm quốc tế (IPA). Ví dụ: từ "banana" có phiên âm , trong đó dấu trước âm tiết "næ" là stress mark.
- Trong một số từ điển, stress mark có thể là dấu chấm hoặc dấu gạch đặt trên nguyên âm để chỉ trọng âm chính (primary stress) hoặc trọng âm phụ (secondary stress), ví dụ: dấu cho trọng âm phụ.
- Stress (danh từ/động từ): trọng âm hoặc sự nhấn mạnh.
- The stress in the word "present" changes its meaning. (Trọng âm trong từ "present" thay đổi nghĩa của nó.)
- Primary stress mark (cụm danh từ): dấu nhấn chính.
- The primary stress mark shows the strongest emphasis in a word. (Dấu nhấn chính cho thấy sự nhấn mạnh mạnh nhất trong một từ.)
- Secondary stress mark (cụm danh từ): dấu nhấn phụ.
- Some long words have both a primary and a secondary stress mark. (Một số từ dài có cả dấu nhấn chính và dấu nhấn phụ.)
- Accent mark: dấu trọng âm (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- The accent mark in "café" indicates the stress on the last syllable. (Dấu trọng âm trong "café" chỉ ra sự nhấn mạnh ở âm tiết cuối.)
- Tone mark: dấu thanh điệu (trong các ngôn ngữ có thanh điệu, như tiếng Trung, nhưng có thể nhầm lẫn với stress mark).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stress mark". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh: - Mark out: chỉ ra, đánh dấu. - The teacher used a red pen to mark out the stress marks in the words. (Giáo viên dùng bút đỏ để đánh dấu các dấu nhấn trong các từ.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "stress mark". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến: - Put stress on something: nhấn mạnh điều gì đó (không phải nghĩa đen về trọng âm). - The coach put stress on teamwork during the training. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần đồng đội trong buổi tập.)